artLIVE – Nghe ‘đạo ông Trần’, nhiều người tưởng ‘Trần’ là tên người khai đạo. Thực ra, chữ ‘Trần’ lại mang ý nghĩa khác. Cái tên ấy lặng lẽ hoà vào đời sống cư dân đảo Long Sơn (tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu cũ) suốt hàng thế kỷ qua.
Người lập làng, khai đạo là ông Lê Văn Mưu (1855 – 1935), người mà dân Long Sơn đến nay vẫn nhắc với lòng kính trọng. Câu chuyện về ông vẫn lan toả trong từng nếp sống nơi đây. Hình ảnh người đàn ông trăm năm trước ấy dường như vẫn hiện diện: dáng áo bà ba mộc mạc, tóc búi tó, chân trần trên nền đất, sống trọng lễ nghĩa, cư xử khiêm cung, đối đãi chân thành bất kể người làng hay khách đến chơi.

Tìm về đạo ông Trần, gặp nếp sống hiền hoà trên đảo Long Sơn
Từ lòng nhân đến nếp lễ: đạo sống bền vững nơi con người Long Sơn
Lê Văn Mưu, được biết nhiều với cái tên Ông Trần hay Ông Nhà Lớn, người gốc Kiên Giang, từng tham gia phong trào kháng Pháp của Ngô Lợi – giáo chủ đạo Tứ Ân Hiếu Nghĩa.
Sau khi cuộc khởi nghĩa của Ngô Lợi tan rã năm 1890, Lê Văn Mưu trở về quê ẩn cư, rồi cùng gia đình vượt biển đến Vùng Vằng (TP. Bà Rịa cũ, nay thuộc TP.HCM) để tránh sự truy lùng của thực dân Pháp. Ông sống lặng lẽ bằng nghề làm muối, bốc thuốc chữa bệnh, nhưng dòng người tìm đến nương nhờ ngày một đông khiến ông tiếp tục di chuyển sang Rạch Dừa (TP. Vũng Tàu, nay thuộc TP.HCM), rồi khai phá vùng đông nam đảo Long Sơn.
Từ vùng rừng sình lầy hoang vu, Long Sơn dần trở thành một cộng đồng trù phú với nghề muối và đánh bắt hải sản. Khi được chính quyền cho phép quy dân lập làng, Lê Văn Mưu quy tụ dân khắp nơi về khai khẩn đất đai, gây dựng nên một vùng quê yên bình, sung túc.

Lê Văn Mưu và ấp Bà Trao (xưa) từng được biết đến khắp vùng Tây Nam bộ bởi những lần ông mở kho gạo cứu đói, hay rộng lòng đón người nghèo khổ đến tá túc, thậm chí tạo cơ hội cho họ lập nghiệp. Khi cuộc sống đã yên ổn, ông còn lo dạy chữ, khai trí cho trẻ nhỏ và người dân quanh vùng.
Dưới sự dẫn dắt của ông, cư dân Long Sơn sống gắn bó, đùm bọc nhau như những người “đồng đạo”. Cái tên “Đạo ông Trần” cũng từ đó mà ra, gắn với hình ảnh người đàn ông đầu trần, chân đất, miệt mài lao động giữa đời. Có điều, chữ “đạo” ở đây không phải được hiểu theo kiểu một tôn giáo với những nghi thức thờ tự, kinh kệ, mà là nếp sống thuận tự nhiên, trọng nghĩa, trọng tình.

Trong đạo ông Trần, “lễ” được nhắc tới chính là cái nếp tự nhiên trong đời sống thuận hoà giữa người với người. Lối sống ấy hướng tới hạnh phúc vẹn toàn và bền vững của cộng đồng, là điều khiến cho con người được sống thật, được giải phóng khỏi những tập quán và định kiến hà khắc từng đè nặng lên họ.
Nếp sống giản đơn – ‘trở về’ trong an yên
Ở Long Sơn ngày nay, những người theo đạo ông Trần vẫn giữ phong tục: dùng chung một chiếc áo quan (quan tài). Thoạt nghe, người ta không khỏi ngạc nhiên vì điều lạ kỳ này. Thế nhưng, phía sau tục lệ ấy lại chứa đựng ý nghĩa nhân văn sâu sắc.
Áo quan làm bằng tre, sơn đỏ, vẽ hoa văn vàng, là “chiếc áo cuối cùng” tiễn đưa người dân Long Sơn vào lòng đất mẹ. Dù giàu hay nghèo, già hay trẻ, nam hay nữ, ai mất cũng được nằm trong cùng một áo quan. Ra đến nghĩa trang, họ được mang ra, chôn trần trong lớp võng vải và chiếu. Chiếc áo quan ấy được mang về và cất giữ ở Nhà Lớn. Điều này thể hiện tinh thần bình đẳng, khiến mọi ranh giới địa vị, tuổi tác đều tan biến, để khi rời cõi thế, ai cũng trở về trong một chiếc quan tài như nhau.


Nghi thức tiễn đưa ở Long Sơn còn gây ấn tượng bởi sự giản dị và quy củ. Người dân nơi đây vẫn giữ lệ “sáng tử chiều táng, chiều tử sáng táng, xả tang tại mộ”. Mọi việc từ tang lễ đến an táng đều hoàn tất trong một ngày. Không kèn trống, không tụng kinh, không phúng điếu hay tiếng khóc than. Mộ phần được xây đồng đều, giống nhau, bia mộ để trống, không tên, không di ảnh.
Trải qua hơn một thế kỷ, giữa nhịp sống hiện đại và giao thoa, người Long Sơn vẫn gìn giữ nếp ấy. Có lẽ bởi họ hiểu rằng, khi con người đủ an nhiên để chấp nhận quy luật sinh – diệt, thì cũng học được cách sống nhẹ nhõm hơn. Ở đó, không còn nỗi lo quan tài đắt rẻ, không còn trăn trở về quy mô mồ mả. Mọi người bình đẳng trong sự trở về, như cách đạo ông Trần dạy người sống giản dị, thương nhau và buông bỏ những tham ái vô nghĩa.
Bởi thế, “trần” trong đạo ông Trần không chỉ là tên gọi, mà còn là tinh thần sống: mộc mạc, thanh thản, hướng về điều thiện lành của kiếp người.
Nhà Lớn – gìn giữ nếp xưa trong hơi thở đương đại
Bước chân lên đảo Long Sơn, bạn sẽ dễ dàng nhận ra chiếc cổng chào “Khu di tích lịch sử văn hoá Nhà Lớn Long Sơn” nổi bật giữa khung cảnh cổ kính của quần thể kiến trúc Nhà Lớn đạo ông Trần. Trên khuôn viên rộng hơn bốn ha, riêng Nhà Lớn đã chiếm khoảng một nửa diện tích, gồm nhiều dãy nhà nối tiếp nhau theo lối kiến trúc đình làng Việt.

Hiện tại, bà Lê Thị Kiềm, hay còn gọi thân mật là cô Ba Nhà Lớn là cháu đời thứ tư của ông Trần và cũng là người trông coi nơi này. Ở tuổi 80, cô Ba vẫn tinh anh, hồn hậu như dáng dấp người Long Sơn thuở trước. Nhìn khu nhà đồ sộ, nhiều nếp nối nhau đã hơn trăm năm vẫn sạch sẽ, chỉn chu từng góc, người ta dễ hiểu vì sao Nhà Lớn được xếp hạng di tích lịch sử, nhưng theo người dân, nề nếp ấy đã có từ ngày đầu dựng nhà.

Nhà Thánh, nơi thờ Khổng Tử, là khu chính diện, được xây đầu tiên vào năm 1910, sau đó là các công trình Lầu Trời, Lầu Tiên, Lầu Phật, Lầu Cấm, cùng cổng tam quan, kho thóc, chợ, vườn hoa… Toàn bộ đều làm bằng gỗ quý như lim, trắc, đen, nên càng lâu năm càng sáng bóng, mịn màng. Bên trong còn lưu giữ hàng chục tủ thờ, lư hương, tranh kính, hoành phi tinh xảo, và bộ bàn ghế bát tiên từng được vua Thành Thái sử dụng tại Bạch Dinh.

Điều khiến Nhà Lớn trở nên đặc biệt hơn cả không chỉ nằm ở kiến trúc, mà ở tinh thần bao dung của “đạo ông Trần”. Suốt hơn một thế kỷ, cánh cửa nơi đây chưa từng khép với bất kỳ người khốn khó nào. “Đạo” ở đây không phải tín ngưỡng, mà là đạo làm người – lấy Nhân làm gốc, Lễ dẫn lối, sống theo Nghĩa – Trí – Tín. Hiếu với cha mẹ, nghĩa với đồng bào, thương người yếu thế, đó là cội nguồn của nếp sống Long Sơn.

Theo lời bà Kiềm: “Khách tới đây đều được đãi đặc sản, có thể ở lại qua đêm. Nhà Lớn mời khách, miễn phí hoàn toàn.” Người từng ghé Long Sơn đều nhắc về những bữa đàm đạo thâu đêm, những món ngon xứ biển xen trong câu chuyện chân phương, hồn hậu của dân đảo.

Trên hòn đảo nhỏ này, đạo không nằm trong kinh kệ hay nghi lễ, mà hiện diện trong từng nếp sống, trong cách người ta đối đãi với nhau bằng lòng nhân hậu và sự tử tế. Có lẽ, đó mới chính là ý nghĩa trọn vẹn nhất của chữ “Trần” – giản dị, trong sáng và an nhiên giữa cõi người.
Ảnh: Ta La Cà