artLIVE – Từ thời chưa có máy ảnh, những ngư dân Nhật Bản đã tìm ra một cách rất riêng để lưu giữ ‘chiến tích’ của mình. Họ phủ mực hoặc sơn lên thân cá rồi ép lên giấy hay vải. Nhờ vậy, họ có thể chứng minh với mọi người về thành quả của mình. Kỹ thuật độc đáo ấy được gọi là Gyotaku.
Gyotaku – Nghệ thuật in dấu thời gian từ cá
“Gyotaku” là sự kết hợp của hai chữ trong tiếng Nhật: Ngư – 魚 (gyo) nghĩa là cá và Thác – 拓 (taku) nghĩa là in hoặc tạo dấu bằng cách chà. Đúng như tên gọi, Gyotaku là kỹ thuật in hình cá bằng cách phủ mực lên thân cá rồi ép giấy lên bề mặt, nhờ đó lưu lại rõ nét hình dáng, từng bộ phận của con cá như thể được khéo léo “thêu” trực tiếp trên mặt giấy.

Thực ra, nền tảng của kỹ thuật này bắt nguồn từ phương pháp chà bản (rubbing) xuất hiện ở Trung Quốc vào khoảng thế kỷ VII, thời Edo. Khi đó, người ta dùng giấy và mực để sao chép các dòng chữ khắc trên đá hoặc kim loại.
Một bản in thực vật cổ trên giấy cũng từng được tìm thấy trong bản thảo tại Syria (Tây Á) vào đầu thế kỷ XII. Từ những kỹ thuật in dấu cổ xưa ấy, người Nhật dần phát triển cách ghi lại hình dạng của các yếu tố tự nhiên, đặc biệt là cá và từ đó hình thành nên nghệ thuật Gyotaku.

Lịch sử của nghệ thuật Gyotaku được bao quanh bởi nhiều giai thoại thú vị. Tương truyền rằng, có một vị hoàng đế Nhật Bản muốn lưu giữ chính xác hình ảnh những con cá mình câu được nên đã cho in lại hình của từng con.
Giả thuyết này phần nào được củng cố khi gia đình Hayashi tìm thấy một bản in cổ ghi lại hình con cá hồi dài 39cm, kèm chú thích cho biết con cá do lãnh chúa Sakai Tadaaki ở vùng Shonai (Yamagata, Nhật Bản) đánh bắt. Hiện bản in đặc biệt ấy vẫn đang được lưu giữ tại Bảo tàng Nghệ thuật Honma ở Sakata, tỉnh Yamagata (Nhật Bản).

Theo một số truyền thuyết khác, vào thời Nhật Bản xưa, câu cá từng được xem như một cách rèn luyện tinh thần và sự kiên nhẫn của các samurai. Kích thước con cá họ bắt được được ví như sức mạnh của đối thủ, vì vậy những bản in cá được tạo ra để lưu lại “chiến tích”. Trong các cuộc thi câu cá giữa các samurai, Gyotaku trở thành minh chứng rõ ràng cho thành quả của mỗi người.
Theo thời gian, khi màu sắc được bổ sung cùng những chi tiết như rong biển, sóng nước hay cảnh quan xung quanh, kỹ thuật này dần vượt khỏi vai trò ghi chép ban đầu và dần trở thành một hình thức nghệ thuật truyền thống của người dân xứ hoa anh đào.

Hai phương pháp tạo nên tinh thần của Gyotaku
Để thực hiện Gyotaku, vật liệu cần dùng khá đơn giản gồm có cá, giấy, mực hoặc màu và cọ. Trước đây, người ta thường sử dụng mực sumi không độc, được làm từ muội than và keo động vật. Nhờ vậy, sau khi hoàn thành bản in, con cá vẫn có thể được rửa sạch, chế biến và thưởng thức.
Gyotaku có hai phương pháp thực hiện chính, gồm phương pháp trực tiếp và phương pháp gián tiếp, mỗi phương pháp mang một cách tiếp cận riêng, phù hợp với những mục đích và sắc thái thể hiện khác nhau.

1. Phương pháp trực tiếp
Đây là phương pháp đơn giản và phổ biến hơn. Trước tiên, con cá được rắc muối và chà nhẹ để loại bỏ lớp nhớt, sau đó rửa sạch và thấm khô. Cá được đặt lên giấy báo, các vây được mở và cố định để giữ dáng tự nhiên. Tiếp theo, mực hoặc màu được phủ trực tiếp lên thân cá, thường là mực đen áp phích để hạn chế ám mùi.
Khi mực còn ướt, tờ giấy Gyotaku được đặt lên trên và ấn nhẹ để giấy ôm sát bề mặt. Khi bóc giấy ra, hình in phản chiếu của con cá sẽ hiện lên rõ ràng; phần mắt và một vài chi tiết có thể được vẽ hoàn thiện sau đó.

Nhờ thao tác nhanh gọn và có thể tạo ra nhiều bản in trong thời gian ngắn, phương pháp này thường được ngư dân sử dụng để ghi lại thành quả đánh bắt của mình.
2. Phương pháp gián tiếp
Sau khi con cá được làm sạch và sắp xếp lại dáng tự nhiên, người ta làm ẩm nhẹ một tờ giấy hoặc lớp vải mỏng rồi áp lên thân cá để lớp giấy ôm sát từng đường nét.
Tiếp đó, mực được dặm nhẹ lên bề mặt bằng cọ mềm bọc vải và bông, hoặc bằng bọt biển. Mực thấm dần qua lớp giấy, khiến các đường vảy, vây và dáng cá hiện lên một cách độc đáo, như thể hình ảnh của con cá đang dần “trỗi dậy” trên mặt giấy.

Khi giấy khô, bản in được gỡ ra cẩn thận. Cách làm này đòi hỏi nhiều thời gian và sự tỉ mỉ, nhưng bù lại có thể tái hiện chi tiết rất sống động, vì vậy thường được sử dụng trong những tác phẩm Gyotaku mang tính nghệ thuật cao.
Gyotaku trong nghệ thuật và đời sống thực tiễn
Trong bối cảnh hiện đại, tại Nhật Bản, Gyotaku chủ yếu được duy trì bởi những người yêu thích câu cá và mong muốn gìn giữ nét văn hóa truyền thống. Trong khi đó, ở nhiều quốc gia khác, các nghệ sĩ đương đại lại đặc biệt hứng thú với loại hình này và không ngừng thử nghiệm, sáng tạo Gyotaku theo những hướng mới mẻ.
Tiêu biểu trong những nghệ sĩ nổi bật đó là Naoki Hayashi, hiện sống tại Hawaii (Hoa Kỳ). Dù tạo ra nhiều tác phẩm ấn tượng, ông lại diễn giải tinh thần của Gyotaku một cách rất giản dị: “bắt cá, in dấu, rồi ăn.” Theo ông, nếu thiếu một trong ba yếu tố ấy, tác phẩm khó có thể được xem là Gyotaku đúng nghĩa.

Từ những cách tiếp cận phong phú đó, Gyotaku dần được nhiều nghệ sĩ trên khắp thế giới quan tâm và phát triển theo những hướng riêng. Bên cạnh giá trị thẩm mỹ, Gyotaku còn được đưa vào lĩnh vực giáo dục.
Thông qua quá trình tạo bản in cá, người học có thể hiểu rõ hơn về cấu tạo cơ thể, cách cá vận động trong nước cũng như những đặc điểm giúp chúng thích nghi với môi trường sống.

Chính vì vậy, Gyotaku trở thành một ví dụ sinh động cho thấy nghệ thuật và khoa học có thể song hành và bổ trợ cho nhau. Trong quá trình tạo bản in, người tham gia vừa tìm thấy sự thư thái và niềm vui sáng tạo vừa có thể tiếp cận thêm kiến thức về tự nhiên.
Thậm chí, nghệ thuật này còn xuất hiện trong một số hoạt động cải tạo và hướng nghiệp tại các trại giam, góp phần giúp con người kết nối lại với thiên nhiên và chính mình.
Tham khảo:
kilala.vn
ancient-origins.net